忆单词忆单词

nhà sản xuất

厂商

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhà: huyền(低降) · sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)

nhà sản xuất 厂商

释义

常用搭配

nhà sản xuất ô tô
汽车厂商
nhà sản xuất phim
电影厂商

例句

Nhà sản xuất này nổi tiếng.
这家厂商很有名。
Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.
我们正在寻找新的厂商。

职场精英圈

常见问题

厂商用越南语怎么说?
「厂商」的越南语是 nhà sản xuất。
nhà sản xuất 是什么意思?
nhà sản xuất 在越南语中意思是「厂商」,词性为名词。厂商,生产厂家。
nhà sản xuất 怎么读?
nhà sản xuất 有 3 个音节:nhà: huyền(低降) · sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhà sản xuất 怎么造句?
例如:Nhà sản xuất này nổi tiếng.(这家厂商很有名。);Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.(我们正在寻找新的厂商。)。

想真正记住「nhà sản xuất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练