忆单词忆单词

nhận lời mời

应邀

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhận: nặng(低促、带喉塞) · lời: huyền(低降) · mời: huyền(低降)

nhận lời mời 应邀

释义

常用搭配

nhận lời mời dự tiệc
应邀赴宴
nhận lời mời phát biểu
应邀发言

例句

Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.
我应邀了他的邀请。
Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.
她应邀参加了会议。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

应邀用越南语怎么说?
「应邀」的越南语是 nhận lời mời。
nhận lời mời 是什么意思?
nhận lời mời 在越南语中意思是「应邀」,词性为动词。接受邀请;应邀。
nhận lời mời 怎么读?
nhận lời mời 有 3 个音节:nhận: nặng(低促、带喉塞) · lời: huyền(低降) · mời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhận lời mời 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.(我应邀了他的邀请。);Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.(她应邀参加了会议。)。

想真正记住「nhận lời mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练