忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhân phẩm
nhân phẩm
人品
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhân: ngang(平调) · phẩm: hỏi(降升)
?
释义
人品,品德
常用搭配
người có nhân phẩm
有人品的人
giữ gìn nhân phẩm
保持人品
例句
Nhân phẩm rất quan trọng trong cuộc sống.
人品在生活中很重要。
Anh ấy được đánh giá cao về nhân phẩm.
他的人品受到高度评价。
出现在这些词条的例句中
chà đạp
践踏
性格写照
bình hòa
平和
khắt khe
苛刻
toàn năng
全能
nỡ lòng
忍心
toàn tâm toàn ý
全心全意
tao nhã
高雅
常见问题
人品用越南语怎么说?
「人品」的越南语是 nhân phẩm。
nhân phẩm 是什么意思?
nhân phẩm 在越南语中意思是「人品」,词性为名词。人品,品德。
nhân phẩm 怎么读?
nhân phẩm 有 2 个音节:nhân: ngang(平调) · phẩm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân phẩm 常用吗?
nhân phẩm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhân phẩm 怎么造句?
例如:Nhân phẩm rất quan trọng trong cuộc sống.(人品在生活中很重要。);Anh ấy được đánh giá cao về nhân phẩm.(他的人品受到高度评价。)。
想真正记住「nhân phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store