忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhạc kịch
nhạc kịch
歌剧
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhạc: nặng(低促、带喉塞) · kịch: nặng(低促、带喉塞)
释义
歌剧,结合音乐和戏剧的表演艺术
常用搭配
xem nhạc kịch
看歌剧
vở nhạc kịch nổi tiếng
著名歌剧
例句
Tôi thích xem nhạc kịch.
我喜欢看歌剧。
Nhạc kịch này rất cảm động.
这部歌剧很感人。
文化万象
Nho giáo
儒家
như ý
如意
duyên phận
缘分
linh vật
吉祥物
đồ sứ
瓷器
khoa học viễn tưởng
科幻
常见问题
歌剧用越南语怎么说?
「歌剧」的越南语是 nhạc kịch。
nhạc kịch 是什么意思?
nhạc kịch 在越南语中意思是「歌剧」,词性为名词。歌剧,结合音乐和戏剧的表演艺术。
nhạc kịch 怎么读?
nhạc kịch 有 2 个音节:nhạc: nặng(低促、带喉塞) · kịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhạc kịch 怎么造句?
例如:Tôi thích xem nhạc kịch.(我喜欢看歌剧。);Nhạc kịch này rất cảm động.(这部歌剧很感人。)。
想真正记住「nhạc kịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store