忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người quen
người quen
熟人
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · quen: ngang(平调)
释义
熟悉的人,熟人
常用搭配
gặp người quen
遇到熟人
người quen cũ
老熟人
例句
Tôi gặp người quen trên phố.
我在街上遇到熟人。
Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.
他请熟人帮忙。
相关词条
người phụ trách
负责人
người qua đường
路人
người sáng lập
创始人
người sói
狼人
常见问题
熟人用越南语怎么说?
「熟人」的越南语是 người quen。
người quen 是什么意思?
người quen 在越南语中意思是「熟人」,词性为名词。熟悉的人,熟人。
người quen 怎么读?
người quen 有 2 个音节:người: huyền(低降) · quen: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người quen 怎么造句?
例如:Tôi gặp người quen trên phố.(我在街上遇到熟人。);Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.(他请熟人帮忙。)。
想真正记住「người quen」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store