忆单词忆单词

người quen

熟人

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · quen: ngang(平调)

người quen 熟人

释义

常用搭配

gặp người quen
遇到熟人
người quen cũ
老熟人

例句

Tôi gặp người quen trên phố.
我在街上遇到熟人。
Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.
他请熟人帮忙。

相关词条

常见问题

熟人用越南语怎么说?
「熟人」的越南语是 người quen。
người quen 是什么意思?
người quen 在越南语中意思是「熟人」,词性为名词。熟悉的人,熟人。
người quen 怎么读?
người quen 有 2 个音节:người: huyền(低降) · quen: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người quen 怎么造句?
例如:Tôi gặp người quen trên phố.(我在街上遇到熟人。);Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.(他请熟人帮忙。)。

想真正记住「người quen」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练