忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người trước
người trước
前者
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · trước: sắc(高升)
释义
前者,前面的人或事物
常用搭配
người trước người sau
前者和后者的人
例句
Người trước đã rời đi.
前者已经离开了。
Tôi thích người trước hơn.
我更喜欢前者。
出现在这些词条的例句中
người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继
指路问法词
cùng loại
同类
cùng một
同一
như sau
如下
của nó
其
nguyên
原
sự vật
事物
常见问题
前者用越南语怎么说?
「前者」的越南语是 người trước。
người trước 是什么意思?
người trước 在越南语中意思是「前者」,词性为名词。前者,前面的人或事物。
người trước 怎么读?
người trước 有 2 个音节:người: huyền(低降) · trước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người trước 怎么造句?
例如:Người trước đã rời đi.(前者已经离开了。);Tôi thích người trước hơn.(我更喜欢前者。)。
想真正记住「người trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store