忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
người chơi
người chơi
玩家
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— người: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)
释义
参与游戏或活动的人
常用搭配
người chơi game
游戏玩家
người chơi bóng đá
足球玩家
例句
Người chơi cần tuân thủ luật lệ.
玩家需要遵守规则。
Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.
有很多玩家参加比赛。
游戏世界入门
tiến hóa
进化
kho đồ
背包
sát thủ
刺客
anh hùng
英雄
tấn công
攻击
lên cấp
升级
常见问题
玩家用越南语怎么说?
「玩家」的越南语是 người chơi。
người chơi 是什么意思?
người chơi 在越南语中意思是「玩家」,词性为名词。参与游戏或活动的人。
người chơi 怎么读?
người chơi 有 2 个音节:người: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người chơi 怎么造句?
例如:Người chơi cần tuân thủ luật lệ.(玩家需要遵守规则。);Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.(有很多玩家参加比赛。)。
想真正记住「người chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store