忆单词忆单词

người chơi

玩家

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— người: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)

người chơi 玩家

释义

常用搭配

người chơi game
游戏玩家
người chơi bóng đá
足球玩家

例句

Người chơi cần tuân thủ luật lệ.
玩家需要遵守规则。
Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.
有很多玩家参加比赛。

游戏世界入门

常见问题

玩家用越南语怎么说?
「玩家」的越南语是 người chơi。
người chơi 是什么意思?
người chơi 在越南语中意思是「玩家」,词性为名词。参与游戏或活动的人。
người chơi 怎么读?
người chơi 有 2 个音节:người: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
người chơi 怎么造句?
例如:Người chơi cần tuân thủ luật lệ.(玩家需要遵守规则。);Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.(有很多玩家参加比赛。)。

想真正记住「người chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练