忆单词忆单词

同形词:nhầmnhằm

nhậm

动词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— nhậm: nặng(低促、带喉塞)

nhậm 任

释义

常用搭配

nhậm chức
上任
nhậm chức vụ
担任职务

例句

Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.
他刚刚上任当了经理。
Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.
我下周就任。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

任用越南语怎么说?
「任」的越南语是 nhậm。
nhậm 是什么意思?
nhậm 在越南语中意思是「任」,词性为动词。担任,任职。
nhậm 怎么读?
nhậm 有 1 个音节:nhậm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhậm 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.(他刚刚上任当了经理。);Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.(我下周就任。)。

想真正记住「nhậm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练