忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhập học
nhập học
入学
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhập: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)
释义
进入学校学习
常用搭配
nhập học đại học
大学入学
làm thủ tục nhập học
办理入学手续
例句
Tôi sẽ nhập học vào tháng 9.
我九月入学。
Cô ấy đã nhập học trường mới.
她已经在新学校入学了。
出现在这些词条的例句中
báo danh
报到
giấy thông báo
通知书
校园入门到毕业
báo danh
报到
khai giảng
开学
bỏ học
退学
tuyển sinh
招生
chuyển trường
转学
giấy thông báo
通知书
常见问题
入学用越南语怎么说?
「入学」的越南语是 nhập học。
nhập học 是什么意思?
nhập học 在越南语中意思是「入学」,词性为动词。进入学校学习。
nhập học 怎么读?
nhập học 有 2 个音节:nhập: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhập học 怎么造句?
例如:Tôi sẽ nhập học vào tháng 9.(我九月入学。);Cô ấy đã nhập học trường mới.(她已经在新学校入学了。)。
想真正记住「nhập học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store