忆单词忆单词

thích nghi

适应

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thích: sắc(高升) · nghi: ngang(平调)

thích nghi 适应

释义

常用搭配

thích nghi môi trường
适应环境
thích nghi công việc
适应工作

例句

Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
我已经适应了新生活。
Cô ấy thích nghi rất nhanh.
她适应得很快。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

适应用越南语怎么说?
「适应」的越南语是 thích nghi。
thích nghi 是什么意思?
thích nghi 在越南语中意思是「适应」,词性为动词。适应,顺应。
thích nghi 怎么读?
thích nghi 有 2 个音节:thích: sắc(高升) · nghi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thích nghi 怎么造句?
例如:Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.(我已经适应了新生活。);Cô ấy thích nghi rất nhanh.(她适应得很快。)。

想真正记住「thích nghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练