忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thi lại
thi lại
补考
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
补考
重新参加考试
常用搭配
thi lại môn Toán
数学补考
đăng ký thi lại
报名补考
例句
Tôi phải thi lại môn Lý.
我得补考物理。
Bạn đã thi lại chưa?
你补考了吗?
尊敬与分手
lên lớp
上课
thuyền trưởng
船长
thành tín
诚信
tâm lý
心理
bắn
射
tự tại
自在
常见问题
补考用越南语怎么说?
「补考」的越南语是 thi lại。
thi lại 是什么意思?
thi lại 在越南语中意思是「补考」,词性为动词。补考;重新参加考试。
thi lại 怎么读?
thi lại 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi lại 常用吗?
thi lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thi lại 怎么造句?
例如:Tôi phải thi lại môn Lý.(我得补考物理。);Bạn đã thi lại chưa?(你补考了吗?)。
想真正记住「thi lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store