忆单词忆单词

thanh niên

青年

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · niên: ngang(平调)

thanh niên 青年

释义

常用搭配

thanh niên năng động
有活力的青年
thanh niên tình nguyện
志愿青年

例句

Thanh niên là tương lai của đất nước.
青年是国家的未来。
Nhiều thanh niên tham gia hoạt động xã hội.
许多青年参加社会活动。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

青年用越南语怎么说?
「青年」的越南语是 thanh niên。
thanh niên 是什么意思?
thanh niên 在越南语中意思是「青年」,词性为名词。青年,年轻人。
thanh niên 怎么读?
thanh niên 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · niên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh niên 怎么造句?
例如:Thanh niên là tương lai của đất nước.(青年是国家的未来。);Nhiều thanh niên tham gia hoạt động xã hội.(许多青年参加社会活动。)。

想真正记住「thanh niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练