忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thẳng tắp
thẳng tắp
挺拔
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thẳng: hỏi(降升) · tắp: sắc(高升)
?
释义
挺拔,笔直高耸
常用搭配
cây thẳng tắp
树木挺拔
hàng cây thẳng tắp
一排树挺拔
例句
Con đường thẳng tắp đến chân trời.
道路挺拔通向天边。
Những cây tre mọc thẳng tắp.
竹子长得很挺拔。
描述身形
bỏ túi
袖珍
thon dài
修长
hiện đại
现代
thấp bé
矮小
mỏng manh
单薄
người béo
胖子
常见问题
挺拔用越南语怎么说?
「挺拔」的越南语是 thẳng tắp。
thẳng tắp 是什么意思?
thẳng tắp 在越南语中意思是「挺拔」,词性为形容词。挺拔,笔直高耸。
thẳng tắp 怎么读?
thẳng tắp 有 2 个音节:thẳng: hỏi(降升) · tắp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẳng tắp 常用吗?
thẳng tắp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thẳng tắp 怎么造句?
例如:Con đường thẳng tắp đến chân trời.(道路挺拔通向天边。);Những cây tre mọc thẳng tắp.(竹子长得很挺拔。)。
想真正记住「thẳng tắp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store