忆单词忆单词

thẳng tắp

挺拔

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— thẳng: hỏi(降升) · tắp: sắc(高升) ?

thẳng tắp 挺拔

释义

常用搭配

cây thẳng tắp
树木挺拔
hàng cây thẳng tắp
一排树挺拔

例句

Con đường thẳng tắp đến chân trời.
道路挺拔通向天边。
Những cây tre mọc thẳng tắp.
竹子长得很挺拔。

描述身形

常见问题

挺拔用越南语怎么说?
「挺拔」的越南语是 thẳng tắp。
thẳng tắp 是什么意思?
thẳng tắp 在越南语中意思是「挺拔」,词性为形容词。挺拔,笔直高耸。
thẳng tắp 怎么读?
thẳng tắp 有 2 个音节:thẳng: hỏi(降升) · tắp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẳng tắp 常用吗?
thẳng tắp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thẳng tắp 怎么造句?
例如:Con đường thẳng tắp đến chân trời.(道路挺拔通向天边。);Những cây tre mọc thẳng tắp.(竹子长得很挺拔。)。

想真正记住「thẳng tắp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练