忆单词忆单词

theo lệ

照例

短语 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)

theo lệ 照例

释义

常用搭配

theo lệ cũ
照例
làm việc theo lệ
照例做事

例句

Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.
照例我们星期一开会。
Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.
每年照例我们全家去旅游。

时间顺序词

常见问题

照例用越南语怎么说?
「照例」的越南语是 theo lệ。
theo lệ 是什么意思?
theo lệ 在越南语中意思是「照例」,词性为短语。照常;按照惯例。
theo lệ 怎么读?
theo lệ 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo lệ 怎么造句?
例如:Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.(照例我们星期一开会。);Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.(每年照例我们全家去旅游。)。

想真正记住「theo lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练