忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
theo lệ
theo lệ
照例
短语
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— theo: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
照常
按照惯例
常用搭配
theo lệ cũ
照例
làm việc theo lệ
照例做事
例句
Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.
照例我们星期一开会。
Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.
每年照例我们全家去旅游。
时间顺序词
như thường lệ
照常
vẫn như cũ
照样
đuổi kịp
赶上
cuối
末
đi đầu
率先
từ đầu
从头
常见问题
照例用越南语怎么说?
「照例」的越南语是 theo lệ。
theo lệ 是什么意思?
theo lệ 在越南语中意思是「照例」,词性为短语。照常;按照惯例。
theo lệ 怎么读?
theo lệ 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo lệ 怎么造句?
例如:Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.(照例我们星期一开会。);Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.(每年照例我们全家去旅游。)。
想真正记住「theo lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store