忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thành ý
thành ý
诚意
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · ý: sắc(高升)
释义
诚意,真心实意
常用搭配
thể hiện thành ý
表示诚意
thành ý chân thành
真诚的诚意
例句
Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.
我感受到了你的诚意。
Hãy cho thấy thành ý của mình.
请表现出你的诚意。
出现在这些词条的例句中
tán thành
赞成
đồng thanh
异口同声
hình thành
形成
性格与品质
phóng khoáng
潇洒
xảo quyệt
狡猾
kén chọn
挑剔
uy tín
信誉
hiệu nghiệm
管用
cằn nhằn
唠叨
常见问题
诚意用越南语怎么说?
「诚意」的越南语是 thành ý。
thành ý 是什么意思?
thành ý 在越南语中意思是「诚意」,词性为名词。诚意,真心实意。
thành ý 怎么读?
thành ý 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành ý 怎么造句?
例如:Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.(我感受到了你的诚意。);Hãy cho thấy thành ý của mình.(请表现出你的诚意。)。
想真正记住「thành ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store