忆单词忆单词

thành ý

诚意

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · ý: sắc(高升)

thành ý 诚意

释义

常用搭配

thể hiện thành ý
表示诚意
thành ý chân thành
真诚的诚意

例句

Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.
我感受到了你的诚意。
Hãy cho thấy thành ý của mình.
请表现出你的诚意。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

诚意用越南语怎么说?
「诚意」的越南语是 thành ý。
thành ý 是什么意思?
thành ý 在越南语中意思是「诚意」,词性为名词。诚意,真心实意。
thành ý 怎么读?
thành ý 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành ý 怎么造句?
例如:Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.(我感受到了你的诚意。);Hãy cho thấy thành ý của mình.(请表现出你的诚意。)。

想真正记住「thành ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练