忆单词忆单词

tháo thắt lưng

解皮带

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— tháo: sắc(高升) · thắt: sắc(高升) · lưng: ngang(平调)

tháo thắt lưng 解皮带

释义

常用搭配

tháo thắt lưng ra
把皮带解皮带开

例句

Anh ấy tháo thắt lưng trước khi đi ngủ.
他睡觉前解皮带。
Vui lòng tháo thắt lưng khi qua cửa kiểm tra.
请过安检时解皮带。

饰品衣物精选

常见问题

解皮带用越南语怎么说?
「解皮带」的越南语是 tháo thắt lưng。
tháo thắt lưng 是什么意思?
tháo thắt lưng 在越南语中意思是「解皮带」,词性为动词。解开腰带。
tháo thắt lưng 怎么读?
tháo thắt lưng 有 3 个音节:tháo: sắc(高升) · thắt: sắc(高升) · lưng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháo thắt lưng 怎么造句?
例如:Anh ấy tháo thắt lưng trước khi đi ngủ.(他睡觉前解皮带。);Vui lòng tháo thắt lưng khi qua cửa kiểm tra.(请过安检时解皮带。)。

想真正记住「tháo thắt lưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练