忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tháng một
tháng một
一月
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)
释义
一月,公历第一月
常用搭配
tháng một dương lịch
阳历一月
tháng một âm lịch
农历一月
例句
Tôi sinh vào tháng một.
我是一月出生的。
Tháng một trời thường lạnh.
一月天气通常很冷。
一年十二月
tháng hai
二月
tháng ba
三月
tháng tư
四月
tháng năm
五月
tháng Sáu
六月
tháng Bảy
七月
常见问题
一月用越南语怎么说?
「一月」的越南语是 tháng một。
tháng một 是什么意思?
tháng một 在越南语中意思是「一月」,词性为名词。一月,公历第一月。
tháng một 怎么读?
tháng một 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng một 怎么造句?
例如:Tôi sinh vào tháng một.(我是一月出生的。);Tháng một trời thường lạnh.(一月天气通常很冷。)。
想真正记住「tháng một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store