忆单词忆单词

theo lý

按说

短语 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · lý: sắc(高升)

theo lý 按说

释义

常用搭配

theo lý thì nên làm vậy
按说应该这样做
theo lý không nên trách
按说不该责怪

例句

Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.
按说他应该准时到。
Theo lý, việc này không khó.
按说这事不难。

出现在这些词条的例句中

表达总结

常见问题

按说用越南语怎么说?
「按说」的越南语是 theo lý。
theo lý 是什么意思?
theo lý 在越南语中意思是「按说」,词性为短语。按道理来说。
theo lý 怎么读?
theo lý 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo lý 怎么造句?
例如:Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.(按说他应该准时到。);Theo lý, việc này không khó.(按说这事不难。)。

想真正记住「theo lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练