忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
theo lý
theo lý
按说
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— theo: ngang(平调) · lý: sắc(高升)
释义
按道理来说
常用搭配
theo lý thì nên làm vậy
按说应该这样做
theo lý không nên trách
按说不该责怪
例句
Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.
按说他应该准时到。
Theo lý, việc này không khó.
按说这事不难。
出现在这些词条的例句中
lý trí
理性
theo lý mà nói
按理说
表达总结
kết luận
结论
theo lý mà nói
按理说
nói thẳng ra
说白了
tức là
也就是说
có thể thấy rằng
由此可见
suy cho cùng
说到底
常见问题
按说用越南语怎么说?
「按说」的越南语是 theo lý。
theo lý 是什么意思?
theo lý 在越南语中意思是「按说」,词性为短语。按道理来说。
theo lý 怎么读?
theo lý 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo lý 怎么造句?
例如:Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.(按说他应该准时到。);Theo lý, việc này không khó.(按说这事不难。)。
想真正记住「theo lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store