忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thảo nguyên
thảo nguyên
草原
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thảo: hỏi(降升) · nguyên: ngang(平调)
?
释义
草原,大草原
常用搭配
thảo nguyên rộng lớn
辽阔的草原
động vật thảo nguyên
草原动物
例句
Thảo nguyên ở đây rất đẹp.
这里的草原很美。
Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.
许多动物生活在草原上。
动物栖息与种植
dày
厚
lau
擦
phần mềm
软件
sạc
充电器
trồng trọt
种植
voi
大象
常见问题
草原用越南语怎么说?
「草原」的越南语是 thảo nguyên。
thảo nguyên 是什么意思?
thảo nguyên 在越南语中意思是「草原」,词性为名词。草原,大草原。
thảo nguyên 怎么读?
thảo nguyên 有 2 个音节:thảo: hỏi(降升) · nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thảo nguyên 常用吗?
thảo nguyên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thảo nguyên 怎么造句?
例如:Thảo nguyên ở đây rất đẹp.(这里的草原很美。);Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.(许多动物生活在草原上。)。
想真正记住「thảo nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store