忆单词忆单词

同形词:thể thao

thể thao

体育

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调) ?

thể thao 体育

释义

常用搭配

giờ thể dục
体育课
bài tập thể dục
体育锻炼

例句

Tôi có giờ thể dục vào sáng nay.
我今天早上有体育课。
Thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
体育锻炼有益健康。

出现在这些词条的例句中

放学与兴趣课

常见问题

体育用越南语怎么说?
「体育」的越南语是 thể thao。
thể thao 是什么意思?
thể thao 在越南语中意思是「体育」,词性为名词。体育,锻炼身体的运动项目或课程。
thể thao 怎么读?
thể thao 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể thao 常用吗?
thể thao 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thể thao 怎么造句?
例如:Tôi có giờ thể dục vào sáng nay.(我今天早上有体育课。);Thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.(体育锻炼有益健康。)。

想真正记住「thể thao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练