忆单词忆单词

thể thao

运动

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调)

thể thao 运动

释义

常用搭配

môn thể thao
运动项目
thi đấu thể thao
运动比赛

例句

Tôi thích chơi thể thao.
我喜欢做运动。
Thể thao giúp tăng cường sức khỏe.
运动有助于增强健康。

出现在这些词条的例句中

运动场景词

常见问题

运动用越南语怎么说?
「运动」的越南语是 thể thao。
thể thao 是什么意思?
thể thao 在越南语中意思是「运动」,词性为名词。体育运动,锻炼身体的活动。
thể thao 怎么读?
thể thao 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · thao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể thao 怎么造句?
例如:Tôi thích chơi thể thao.(我喜欢做运动。);Thể thao giúp tăng cường sức khỏe.(运动有助于增强健康。)。

想真正记住「thể thao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练