忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thân thiện
thân thiện
友好
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thân: ngang(平调) · thiện: nặng(低促、带喉塞)
释义
友好
亲切
常用搭配
thái độ thân thiện
友好态度
nụ cười thân thiện
友好的微笑
例句
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
她对大家很友好。
Nhân viên ở đây rất thân thiện.
这里的员工很友好。
出现在这些词条的例句中
hàng xóm
邻居
nhân dân
人民
thôn
屯
cử chỉ
举止
quý cô
女士
bác gái
大妈
bạn học
同学
chủ nhà
房东
性格与态度
người tốt
好人
kẻ xấu
坏人
mạnh
强
vĩ đại
伟大
mạnh mẽ
强大
hợp lý
合理
常见问题
友好用越南语怎么说?
「友好」的越南语是 thân thiện。
thân thiện 是什么意思?
thân thiện 在越南语中意思是「友好」,词性为形容词。友好;亲切。
thân thiện 怎么读?
thân thiện 有 2 个音节:thân: ngang(平调) · thiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thân thiện 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thân thiện với mọi người.(她对大家很友好。);Nhân viên ở đây rất thân thiện.(这里的员工很友好。)。
想真正记住「thân thiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store