忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thắng
同形词:
thang
、
tháng
、
thằng
、
thẳng
、
thằng
thắng
赢
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— thắng: sắc(高升)
?
释义
赢,获胜
常用搭配
thắng cuộc thi
赢比赛
thắng trận
赢一场
例句
Đội của tôi đã thắng.
我的队赢了。
Anh ấy muốn thắng mọi người.
他想赢所有人。
出现在这些词条的例句中
có nghĩa là
意味着
phe
阵营
đắc ý
得意
hoan hô
欢呼
đánh đôi
双打
liên tiếp
接连
có hy vọng
有望
lễ kỷ niệm
庆典
游戏与竞技
sát thủ
刺客
tự chủ
自主
chuông
铃铛
hoặc
或
mạnh
强
nhà văn
作家
常见问题
赢用越南语怎么说?
「赢」的越南语是 thắng。
thắng 是什么意思?
thắng 在越南语中意思是「赢」,词性为动词。赢,获胜。
thắng 怎么读?
thắng 有 1 个音节:thắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thắng 常用吗?
thắng 在越南语最常用的 500 个词之内。
thắng 怎么造句?
例如:Đội của tôi đã thắng.(我的队赢了。);Anh ấy muốn thắng mọi người.(他想赢所有人。)。
想真正记住「thắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store