忆单词忆单词

thành phố

城市

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · phố: sắc(高升) ?

thành phố 城市

释义

常用搭配

thành phố lớn
大城市
trung tâm thành phố
城市中心

例句

Tôi sống ở thành phố Hà Nội.
我住在河内城市。
Thành phố này rất hiện đại.
这个城市很现代。

出现在这些词条的例句中

恋爱关系

常见问题

城市用越南语怎么说?
「城市」的越南语是 thành phố。
thành phố 是什么意思?
thành phố 在越南语中意思是「城市」,词性为名词。城市,都市。
thành phố 怎么读?
thành phố 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · phố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành phố 常用吗?
thành phố 在越南语最常用的 500 个词之内。
thành phố 怎么造句?
例如:Tôi sống ở thành phố Hà Nội.(我住在河内城市。);Thành phố này rất hiện đại.(这个城市很现代。)。

想真正记住「thành phố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练