忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thập niên
thập niên
年代
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thập: nặng(低促、带喉塞) · niên: ngang(平调)
?
释义
年代,十年
常用搭配
thập niên 90
九十年代
thập niên trước
上个年代
例句
Anh ấy sinh vào thập niên 80.
他出生在八十年代。
Thập niên này thay đổi rất nhiều.
这个年代变化很大。
接待与访问
tiêu dùng
消费
tiền mặt
现金
năm nay
今年
vừa nãy
刚才
đợi đến
等到
nhất
最
常见问题
年代用越南语怎么说?
「年代」的越南语是 thập niên。
thập niên 是什么意思?
thập niên 在越南语中意思是「年代」,词性为名词。年代,十年。
thập niên 怎么读?
thập niên 有 2 个音节:thập: nặng(低促、带喉塞) · niên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thập niên 常用吗?
thập niên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thập niên 怎么造句?
例如:Anh ấy sinh vào thập niên 80.(他出生在八十年代。);Thập niên này thay đổi rất nhiều.(这个年代变化很大。)。
想真正记住「thập niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store