忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiểu số
thiểu số
少数
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiểu: hỏi(降升) · số: sắc(高升)
释义
少数,数量不多的人或事物
常用搭配
dân tộc thiểu số
少数民族
ý kiến thiểu số
少数意见
例句
Ở đây có nhiều dân tộc thiểu số.
这里有很多少数民族。
Ý kiến của tôi là thiểu số.
我的意见是少数。
出现在这些词条的例句中
dân tộc
族
数量与顺序
một loạt
一系列
có một số
有一些
hàng vạn
成千上万
gạo
米
kilôgam
公斤
vuông
平方
常见问题
少数用越南语怎么说?
「少数」的越南语是 thiểu số。
thiểu số 是什么意思?
thiểu số 在越南语中意思是「少数」,词性为名词。少数,数量不多的人或事物。
thiểu số 怎么读?
thiểu số 有 2 个音节:thiểu: hỏi(降升) · số: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiểu số 怎么造句?
例如:Ở đây có nhiều dân tộc thiểu số.(这里有很多少数民族。);Ý kiến của tôi là thiểu số.(我的意见是少数。)。
想真正记住「thiểu số」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store