忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thêm vào
thêm vào
加上
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thêm: ngang(平调) · vào: huyền(低降)
?
释义
添加进来,使数量或内容增加
常用搭配
thêm vào danh sách
加上到名单上
thêm vào nhóm
加上到群组
例句
Bạn hãy thêm vào một số thông tin.
请加上一些信息。
Tôi muốn thêm vào nhóm này.
我想加上到这个群组。
出现在这些词条的例句中
giỏ hàng
购物车
交通流畅与堵塞
sửa chữa
维修
tàu cao tốc
高铁
cây thông
松树
say xe
晕车
biển số xe
车牌
xe cơ giới
机动车
常见问题
加上用越南语怎么说?
「加上」的越南语是 thêm vào。
thêm vào 是什么意思?
thêm vào 在越南语中意思是「加上」,词性为动词。添加进来,使数量或内容增加。
thêm vào 怎么读?
thêm vào 有 2 个音节:thêm: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thêm vào 常用吗?
thêm vào 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thêm vào 怎么造句?
例如:Bạn hãy thêm vào một số thông tin.(请加上一些信息。);Tôi muốn thêm vào nhóm này.(我想加上到这个群组。)。
想真正记住「thêm vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store