忆单词忆单词

thiết bị

设备

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞) ?

thiết bị 设备

释义

常用搭配

thiết bị điện tử
电子设备
thiết bị y tế
医疗设备

例句

Thiết bị này rất hiện đại.
这个设备很先进。
Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.
我们需要更多新设备。

出现在这些词条的例句中

出国准备

常见问题

设备用越南语怎么说?
「设备」的越南语是 thiết bị。
thiết bị 是什么意思?
thiết bị 在越南语中意思是「设备」,词性为名词。设备,器材,装置。
thiết bị 怎么读?
thiết bị 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết bị 常用吗?
thiết bị 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thiết bị 怎么造句?
例如:Thiết bị này rất hiện đại.(这个设备很先进。);Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.(我们需要更多新设备。)。

想真正记住「thiết bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练