忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thiết bị
thiết bị
设备
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
设备,器材,装置
常用搭配
thiết bị điện tử
电子设备
thiết bị y tế
医疗设备
例句
Thiết bị này rất hiện đại.
这个设备很先进。
Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.
我们需要更多新设备。
出现在这些词条的例句中
nhập khẩu
进口
bức xạ
辐射
độ sâu
深度
kết nối
连接
tháo dỡ
拆除
tinh vi
精细
đa năng
多功能
dự phòng
备用
出国准备
tự động
自动
khí
气
luôn
总
toàn
全部
vé máy bay
机票
hộ chiếu
护照
常见问题
设备用越南语怎么说?
「设备」的越南语是 thiết bị。
thiết bị 是什么意思?
thiết bị 在越南语中意思是「设备」,词性为名词。设备,器材,装置。
thiết bị 怎么读?
thiết bị 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết bị 常用吗?
thiết bị 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thiết bị 怎么造句?
例如:Thiết bị này rất hiện đại.(这个设备很先进。);Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.(我们需要更多新设备。)。
想真正记住「thiết bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store