忆单词忆单词

同形词:thấythầy

thay

动词 CEFR A2 越南语
thay 替

释义

常用搭配

thay thế
替换
thay mặt
替代

例句

Tôi sẽ thay bạn làm việc này.
我会替你做这件事。
Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.
他替小组发言。

出现在这些词条的例句中

句子连接词

常见问题

替用越南语怎么说?
「替」的越南语是 thay。
thay 是什么意思?
thay 在越南语中意思是「替」,词性为动词。替代,代替。
thay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay 怎么造句?
例如:Tôi sẽ thay bạn làm việc này.(我会替你做这件事。);Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.(他替小组发言。)。

想真正记住「thay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练