忆单词忆单词

thỏa thích

尽情

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thỏa: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)

thỏa thích 尽情

释义

常用搭配

ăn uống thỏa thích
尽情吃喝
chơi thỏa thích
尽情玩耍

例句

Các em được chơi thỏa thích trong công viên.
孩子们在公园里尽情玩耍。
Hãy ăn uống thỏa thích nhé!
请尽情吃喝吧!

情绪百态

常见问题

尽情用越南语怎么说?
「尽情」的越南语是 thỏa thích。
thỏa thích 是什么意思?
thỏa thích 在越南语中意思是「尽情」,词性为副词。尽情,痛快。
thỏa thích 怎么读?
thỏa thích 有 2 个音节:thỏa: hỏi(降升) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thỏa thích 怎么造句?
例如:Các em được chơi thỏa thích trong công viên.(孩子们在公园里尽情玩耍。);Hãy ăn uống thỏa thích nhé!(请尽情吃喝吧!)。

想真正记住「thỏa thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练