忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thiên nga
thiên nga
天鹅
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiên: ngang(平调) · nga: ngang(平调)
?
释义
大型水禽,羽毛多为白色,脖子长,体态优雅
常用搭配
thiên nga trắng
白天鹅
hồ thiên nga
天鹅湖
例句
Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.
天鹅在湖上游得很美。
Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.
我看到一对天鹅。
水族与海洋生物
thống soái
统帅
sâu bướm
毛毛虫
rái cá
水獭
danh tiếng
名声
chưa từng có
前所未有
chim én
燕子
常见问题
天鹅用越南语怎么说?
「天鹅」的越南语是 thiên nga。
thiên nga 是什么意思?
thiên nga 在越南语中意思是「天鹅」,词性为名词。大型水禽,羽毛多为白色,脖子长,体态优雅。
thiên nga 怎么读?
thiên nga 有 2 个音节:thiên: ngang(平调) · nga: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiên nga 常用吗?
thiên nga 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thiên nga 怎么造句?
例如:Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.(天鹅在湖上游得很美。);Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.(我看到一对天鹅。)。
想真正记住「thiên nga」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store