忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
theo kịp
theo kịp
跟上
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)
释义
赶上,跟上
常用搭配
theo kịp tiến độ
跟上进度
theo kịp xu hướng
跟上潮流
例句
Tôi không theo kịp bài giảng.
我跟上不了讲课。
Cô ấy luôn theo kịp thời đại.
她总是跟上时代。
出现在这些词条的例句中
không theo kịp
跟不上
日常小动作
lên đường đến
赶赴
lao tới
奔赴
ngồi vào chỗ
就座
chạy đến
投奔
nhất cử nhất động
一举一动
vòm
拱
常见问题
跟上用越南语怎么说?
「跟上」的越南语是 theo kịp。
theo kịp 是什么意思?
theo kịp 在越南语中意思是「跟上」,词性为动词。赶上,跟上。
theo kịp 怎么读?
theo kịp 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo kịp 怎么造句?
例如:Tôi không theo kịp bài giảng.(我跟上不了讲课。);Cô ấy luôn theo kịp thời đại.(她总是跟上时代。)。
想真正记住「theo kịp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store