忆单词忆单词

theo kịp

跟上

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)

theo kịp 跟上

释义

常用搭配

theo kịp tiến độ
跟上进度
theo kịp xu hướng
跟上潮流

例句

Tôi không theo kịp bài giảng.
我跟上不了讲课。
Cô ấy luôn theo kịp thời đại.
她总是跟上时代。

出现在这些词条的例句中

日常小动作

常见问题

跟上用越南语怎么说?
「跟上」的越南语是 theo kịp。
theo kịp 是什么意思?
theo kịp 在越南语中意思是「跟上」,词性为动词。赶上,跟上。
theo kịp 怎么读?
theo kịp 有 2 个音节:theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
theo kịp 怎么造句?
例如:Tôi không theo kịp bài giảng.(我跟上不了讲课。);Cô ấy luôn theo kịp thời đại.(她总是跟上时代。)。

想真正记住「theo kịp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练