忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thành thật
thành thật
诚实
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thành: huyền(低降) · thật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
说话做事真实,不虚伪
常用搭配
thành thật xin lỗi
诚实道歉
người thành thật
诚实的人
例句
Anh ấy rất thành thật.
他很诚实。
Tôi thành thật cảm ơn bạn.
我诚实地感谢你。
职场变动与协调
ủy thác
委托
mềm
软
bảo dưỡng
保养
tóm tắt
摘要
đoàn trưởng
团长
trưởng phòng
处长
常见问题
诚实用越南语怎么说?
「诚实」的越南语是 thành thật。
thành thật 是什么意思?
thành thật 在越南语中意思是「诚实」,词性为形容词。说话做事真实,不虚伪。
thành thật 怎么读?
thành thật 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · thật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành thật 常用吗?
thành thật 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thành thật 怎么造句?
例如:Anh ấy rất thành thật.(他很诚实。);Tôi thành thật cảm ơn bạn.(我诚实地感谢你。)。
想真正记住「thành thật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store