忆单词忆单词

thành thật

诚实

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · thật: nặng(低促、带喉塞)

thành thật 诚实

释义

常用搭配

thành thật xin lỗi
诚实道歉
người thành thật
诚实的人

例句

Anh ấy rất thành thật.
他很诚实。
Tôi thành thật cảm ơn bạn.
我诚实地感谢你。

性格与品质

常见问题

诚实用越南语怎么说?
「诚实」的越南语是 thành thật。
thành thật 是什么意思?
thành thật 在越南语中意思是「诚实」,词性为形容词。说话做事真实,不虚伪。
thành thật 怎么读?
thành thật 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · thật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành thật 怎么造句?
例如:Anh ấy rất thành thật.(他很诚实。);Tôi thành thật cảm ơn bạn.(我诚实地感谢你。)。

想真正记住「thành thật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练