忆单词忆单词

tháng Mười Một

十一月

名词 CEFR A1 越南语

声调 3 个音节 —— tháng: sắc(高升) · Mười: huyền(低降) · Một: nặng(低促、带喉塞)

tháng Mười Một 十一月

释义

常用搭配

tháng Mười Một âm lịch
农历十一月

例句

Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một.
我的生日在十一月。
Tháng Mười Một trời bắt đầu lạnh.
十一月天气开始变冷。

一年十二月

常见问题

十一月用越南语怎么说?
「十一月」的越南语是 tháng Mười Một。
tháng Mười Một 是什么意思?
tháng Mười Một 在越南语中意思是「十一月」,词性为名词。11月,一年中的第十一个月。
tháng Mười Một 怎么读?
tháng Mười Một 有 3 个音节:tháng: sắc(高升) · Mười: huyền(低降) · Một: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng Mười Một 怎么造句?
例如:Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một.(我的生日在十一月。);Tháng Mười Một trời bắt đầu lạnh.(十一月天气开始变冷。)。

想真正记住「tháng Mười Một」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练