忆单词忆单词

thiệp mời

请帖

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降)

thiệp mời 请帖

释义

常用搭配

gửi thiệp mời
发送请帖
nhận thiệp mời
收到请帖

例句

Tôi đã nhận được thiệp mời.
我已经收到请帖了。
Anh ấy gửi thiệp mời cho bạn bè.
他给朋友们发了请帖。

婚礼现场

常见问题

请帖用越南语怎么说?
「请帖」的越南语是 thiệp mời。
thiệp mời 是什么意思?
thiệp mời 在越南语中意思是「请帖」,词性为名词。请帖,邀请函。
thiệp mời 怎么读?
thiệp mời 有 2 个音节:thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiệp mời 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận được thiệp mời.(我已经收到请帖了。);Anh ấy gửi thiệp mời cho bạn bè.(他给朋友们发了请帖。)。

想真正记住「thiệp mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练