忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiệp mời
thiệp mời
请帖
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降)
释义
请帖,邀请函
常用搭配
gửi thiệp mời
发送请帖
nhận thiệp mời
收到请帖
例句
Tôi đã nhận được thiệp mời.
我已经收到请帖了。
Anh ấy gửi thiệp mời cho bạn bè.
他给朋友们发了请帖。
婚礼现场
tuần trăng mật
度蜜月
bàn tiệc
宴席
váy cưới
婚纱
thiệp cưới
请柬
tiệc cưới
婚宴
đám cưới
婚礼
常见问题
请帖用越南语怎么说?
「请帖」的越南语是 thiệp mời。
thiệp mời 是什么意思?
thiệp mời 在越南语中意思是「请帖」,词性为名词。请帖,邀请函。
thiệp mời 怎么读?
thiệp mời 有 2 个音节:thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiệp mời 怎么造句?
例如:Tôi đã nhận được thiệp mời.(我已经收到请帖了。);Anh ấy gửi thiệp mời cho bạn bè.(他给朋友们发了请帖。)。
想真正记住「thiệp mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store