忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thể lực
同形词:
thế lực
thể lực
体力
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thể: hỏi(降升) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
体力
身体力量
常用搭配
rèn luyện thể lực
锻炼体力
thể lực tốt
体力好
例句
Anh ấy có thể lực rất tốt.
他体力很好。
Tôi cần rèn luyện thể lực.
我需要锻炼体力。
出现在这些词条的例句中
thể
能力
身体感知
tế bào
细胞
đau đớn
疼痛
thi thể
尸体
nước tiểu
尿
mang thai
怀孕
hơi thở
气息
常见问题
体力用越南语怎么说?
「体力」的越南语是 thể lực。
thể lực 是什么意思?
thể lực 在越南语中意思是「体力」,词性为名词。体力;身体力量。
thể lực 怎么读?
thể lực 有 2 个音节:thể: hỏi(降升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thể lực 怎么造句?
例如:Anh ấy có thể lực rất tốt.(他体力很好。);Tôi cần rèn luyện thể lực.(我需要锻炼体力。)。
想真正记住「thể lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store