忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thợ điện
thợ điện
电工
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
负责电路安装和维修的工人
常用搭配
gọi thợ điện
叫电工
thợ điện sửa chữa
电工维修
例句
Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.
我需要电工来修灯。
Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.
电工正在检查系统。
职业百态
lập trình viên
程序员
tiếp viên hàng không
空姐
mục sư
牧师
phó
副
tướng quân
将军
đội nhóm
团队
常见问题
电工用越南语怎么说?
「电工」的越南语是 thợ điện。
thợ điện 是什么意思?
thợ điện 在越南语中意思是「电工」,词性为名词。负责电路安装和维修的工人。
thợ điện 怎么读?
thợ điện 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ điện 怎么造句?
例如:Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.(我需要电工来修灯。);Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.(电工正在检查系统。)。
想真正记住「thợ điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store