忆单词忆单词

thợ điện

电工

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)

thợ điện 电工

释义

常用搭配

gọi thợ điện
叫电工
thợ điện sửa chữa
电工维修

例句

Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.
我需要电工来修灯。
Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.
电工正在检查系统。

职业百态

常见问题

电工用越南语怎么说?
「电工」的越南语是 thợ điện。
thợ điện 是什么意思?
thợ điện 在越南语中意思是「电工」,词性为名词。负责电路安装和维修的工人。
thợ điện 怎么读?
thợ điện 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ điện 怎么造句?
例如:Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.(我需要电工来修灯。);Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.(电工正在检查系统。)。

想真正记住「thợ điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练