忆单词忆单词

thiếu hụt

短缺

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · hụt: nặng(低促、带喉塞)

thiếu hụt 短缺

释义

常用搭配

thiếu hụt nguồn lực
资源短缺
thiếu hụt nhân lực
人力短缺

例句

Công ty đang thiếu hụt nhân viên.
公司正人手短缺。
Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.
清洁水短缺是个大问题。

金融生活词汇

常见问题

短缺用越南语怎么说?
「短缺」的越南语是 thiếu hụt。
thiếu hụt 是什么意思?
thiếu hụt 在越南语中意思是「短缺」,词性为名词。短缺;不足。
thiếu hụt 怎么读?
thiếu hụt 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · hụt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu hụt 怎么造句?
例如:Công ty đang thiếu hụt nhân viên.(公司正人手短缺。);Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.(清洁水短缺是个大问题。)。

想真正记住「thiếu hụt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练