忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiếu hụt
thiếu hụt
短缺
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · hụt: nặng(低促、带喉塞)
释义
短缺
不足
常用搭配
thiếu hụt nguồn lực
资源短缺
thiếu hụt nhân lực
人力短缺
例句
Công ty đang thiếu hụt nhân viên.
公司正人手短缺。
Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.
清洁水短缺是个大问题。
金融生活词汇
biên lai
收据
chia cổ tức
分红
đầu cơ
投机
tổng số tiền
总额
suy thoái
衰退
phung phí
挥霍
常见问题
短缺用越南语怎么说?
「短缺」的越南语是 thiếu hụt。
thiếu hụt 是什么意思?
thiếu hụt 在越南语中意思是「短缺」,词性为名词。短缺;不足。
thiếu hụt 怎么读?
thiếu hụt 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · hụt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu hụt 怎么造句?
例如:Công ty đang thiếu hụt nhân viên.(公司正人手短缺。);Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.(清洁水短缺是个大问题。)。
想真正记住「thiếu hụt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store