忆单词忆单词

thật giả

真假

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thật: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升)

thật giả 真假

释义

常用搭配

phân biệt thật giả
辨别真假
kiểm tra thật giả
检查真假

例句

Cần kiểm tra thật giả của sản phẩm.
需要检查产品的真假。
Anh ấy không phân biệt được thật giả.
他分不清真假。

出现在这些词条的例句中

表达的艺术

常见问题

真假用越南语怎么说?
「真假」的越南语是 thật giả。
thật giả 是什么意思?
thật giả 在越南语中意思是「真假」,词性为名词。真假,真伪。
thật giả 怎么读?
thật giả 有 2 个音节:thật: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thật giả 怎么造句?
例如:Cần kiểm tra thật giả của sản phẩm.(需要检查产品的真假。);Anh ấy không phân biệt được thật giả.(他分不清真假。)。

想真正记住「thật giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练