忆单词忆单词

同形词:thị trưởng

thị trường

行情

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thị: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)

thị trường 行情

释义

常用搭配

thị trường chứng khoán
股市行情
thị trường bất động sản
房地产行情

例句

Thị trường hôm nay biến động mạnh.
今天行情波动很大。
Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.
他每天关注行情。

出现在这些词条的例句中

金融生活词汇

常见问题

行情用越南语怎么说?
「行情」的越南语是 thị trường。
thị trường 是什么意思?
thị trường 在越南语中意思是「行情」,词性为名词。行情,市场价格变动情况。
thị trường 怎么读?
thị trường 有 2 个音节:thị: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thị trường 怎么造句?
例如:Thị trường hôm nay biến động mạnh.(今天行情波动很大。);Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.(他每天关注行情。)。

想真正记住「thị trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练