忆单词忆单词

thoáng chốc

一晃

短语 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thoáng: sắc(高升) · chốc: sắc(高升)

thoáng chốc 一晃

释义

常用搭配

biến mất trong thoáng chốc
一晃就消失了
thoáng chốc đã hết
一晃就没了

例句

Thoáng chốc, trời đã tối.
一晃,天就黑了。
Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.
一晃,一切都变了。

时间流转

常见问题

一晃用越南语怎么说?
「一晃」的越南语是 thoáng chốc。
thoáng chốc 是什么意思?
thoáng chốc 在越南语中意思是「一晃」,词性为短语。一瞬间;转眼间。
thoáng chốc 怎么读?
thoáng chốc 有 2 个音节:thoáng: sắc(高升) · chốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thoáng chốc 怎么造句?
例如:Thoáng chốc, trời đã tối.(一晃,天就黑了。);Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.(一晃,一切都变了。)。

想真正记住「thoáng chốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练