忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thoáng chốc
thoáng chốc
一晃
短语
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thoáng: sắc(高升) · chốc: sắc(高升)
释义
一瞬间
转眼间
常用搭配
biến mất trong thoáng chốc
一晃就消失了
thoáng chốc đã hết
一晃就没了
例句
Thoáng chốc, trời đã tối.
一晃,天就黑了。
Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.
一晃,一切都变了。
时间流转
hạ tuần
下旬
thay đổi từng ngày
日新月异
lâu nay
长期以来
các khoá trước
历届
đầu tháng
月初
tranh thủ từng giây từng phút
争分夺秒
常见问题
一晃用越南语怎么说?
「一晃」的越南语是 thoáng chốc。
thoáng chốc 是什么意思?
thoáng chốc 在越南语中意思是「一晃」,词性为短语。一瞬间;转眼间。
thoáng chốc 怎么读?
thoáng chốc 有 2 个音节:thoáng: sắc(高升) · chốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thoáng chốc 怎么造句?
例如:Thoáng chốc, trời đã tối.(一晃,天就黑了。);Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.(一晃,一切都变了。)。
想真正记住「thoáng chốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store