忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thiếu niên
thiếu niên
少年
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiếu: sắc(高升) · niên: ngang(平调)
?
释义
少年,青少年
常用搭配
thiếu niên năng động
活跃少年
thiếu niên ưu tú
优秀少年
例句
Anh ấy là một thiếu niên thông minh.
他是个聪明的少年。
Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.
少年要勤奋学习。
出现在这些词条的例句中
thanh thiếu niên
青少年
表格与问题讨论
đa số
大多数
chín
九
ạ
啊
sách
书
hệ
系
học
学
常见问题
少年用越南语怎么说?
「少年」的越南语是 thiếu niên。
thiếu niên 是什么意思?
thiếu niên 在越南语中意思是「少年」,词性为名词。少年,青少年。
thiếu niên 怎么读?
thiếu niên 有 2 个音节:thiếu: sắc(高升) · niên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiếu niên 常用吗?
thiếu niên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thiếu niên 怎么造句?
例如:Anh ấy là một thiếu niên thông minh.(他是个聪明的少年。);Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.(少年要勤奋学习。)。
想真正记住「thiếu niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store