thành viên hội đồng quản trị
董事
声调 6 个音节 —— thành: huyền(低降) · viên: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降) · quản: hỏi(降升) · trị: nặng(低促、带喉塞)
董事
声调 6 个音节 —— thành: huyền(低降) · viên: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降) · quản: hỏi(降升) · trị: nặng(低促、带喉塞)