忆单词忆单词

同形词:tháng Sáu

tháng sau

下个月

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · sau: ngang(平调) ?

tháng sau 下个月

释义

常用搭配

đầu tháng sau
下个月初
cuối tháng sau
下个月底

例句

Tháng sau tôi sẽ đi du lịch.
下个月我要去旅游。
Chúng ta gặp lại vào tháng sau nhé.
我们下个月再见吧。

出现在这些词条的例句中

行程与假日

常见问题

下个月用越南语怎么说?
「下个月」的越南语是 tháng sau。
tháng sau 是什么意思?
tháng sau 在越南语中意思是「下个月」,词性为名词。下个月,紧接着的一个月。
tháng sau 怎么读?
tháng sau 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · sau: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng sau 常用吗?
tháng sau 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tháng sau 怎么造句?
例如:Tháng sau tôi sẽ đi du lịch.(下个月我要去旅游。);Chúng ta gặp lại vào tháng sau nhé.(我们下个月再见吧。)。

想真正记住「tháng sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练