忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thiết lập
thiết lập
设
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)
释义
建立、创立某种制度、关系等
常用搭配
thiết lập hệ thống
设立系统
thiết lập mối quan hệ
设立关系
例句
Chúng tôi thiết lập công ty mới.
我们设立了新公司。
Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.
他们设立了外交关系。
出现在这些词条的例句中
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
cộng hòa
共和国
认知与规则
đạo lý
道理
lĩnh vực
领域
hạn chế
限制
cốt lõi
核心
khái niệm
概念
ngoại lệ
例外
常见问题
设用越南语怎么说?
「设」的越南语是 thiết lập。
thiết lập 是什么意思?
thiết lập 在越南语中意思是「设」,词性为动词。建立、创立某种制度、关系等。
thiết lập 怎么读?
thiết lập 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết lập 怎么造句?
例如:Chúng tôi thiết lập công ty mới.(我们设立了新公司。);Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.(他们设立了外交关系。)。
想真正记住「thiết lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store