忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thiết lập
thiết lập
设
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thiết: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
建立、创立某种制度、关系等
常用搭配
thiết lập hệ thống
设立系统
thiết lập mối quan hệ
设立关系
例句
Chúng tôi thiết lập công ty mới.
我们设立了新公司。
Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.
他们设立了外交关系。
出现在这些词条的例句中
cộng hòa
共和国
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
昆虫与小动物世界
chịu thiệt
吃亏
sứ mệnh
使命
gấu Bắc Cực
北极熊
bữa cơm tất niên
年夜饭
nhà kính
温室大棚
thằn lằn
蜥蜴
常见问题
设用越南语怎么说?
「设」的越南语是 thiết lập。
thiết lập 是什么意思?
thiết lập 在越南语中意思是「设」,词性为动词。建立、创立某种制度、关系等。
thiết lập 怎么读?
thiết lập 有 2 个音节:thiết: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết lập 常用吗?
thiết lập 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thiết lập 怎么造句?
例如:Chúng tôi thiết lập công ty mới.(我们设立了新公司。);Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.(他们设立了外交关系。)。
想真正记住「thiết lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store