忆单词忆单词

thay đổi

改变

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thay: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)

thay đổi 改变

释义

常用搭配

thay đổi kế hoạch
改变计划
thay đổi cuộc sống
改变生活

例句

Tôi muốn thay đổi công việc.
我想改变工作。
Thời tiết thay đổi nhanh quá.
天气改变太快了。

出现在这些词条的例句中

动作变换

常见问题

改变用越南语怎么说?
「改变」的越南语是 thay đổi。
thay đổi 是什么意思?
thay đổi 在越南语中意思是「改变」,词性为动词。使发生变化,改变。
thay đổi 怎么读?
thay đổi 有 2 个音节:thay: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thay đổi 怎么造句?
例如:Tôi muốn thay đổi công việc.(我想改变工作。);Thời tiết thay đổi nhanh quá.(天气改变太快了。)。

想真正记住「thay đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练