忆单词忆单词

thợ hồ

泥瓦工

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thợ: nặng(低促、带喉塞) · hồ: huyền(低降)

thợ hồ 泥瓦工

释义

常用搭配

thợ hồ lành nghề
熟练泥瓦工
thuê thợ hồ
雇泥瓦工

例句

Nhà tôi đang thuê thợ hồ sửa lại tường.
我家正在请泥瓦工修墙。
Thợ hồ làm việc rất chăm chỉ.
泥瓦工工作很勤快。

人物百态

常见问题

泥瓦工用越南语怎么说?
「泥瓦工」的越南语是 thợ hồ。
thợ hồ 是什么意思?
thợ hồ 在越南语中意思是「泥瓦工」,词性为名词。负责砌砖、抹灰等工作的工人。
thợ hồ 怎么读?
thợ hồ 有 2 个音节:thợ: nặng(低促、带喉塞) · hồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thợ hồ 怎么造句?
例如:Nhà tôi đang thuê thợ hồ sửa lại tường.(我家正在请泥瓦工修墙。);Thợ hồ làm việc rất chăm chỉ.(泥瓦工工作很勤快。)。

想真正记住「thợ hồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练