忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tháng Mười
tháng Mười
十月
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tháng: sắc(高升) · Mười: huyền(低降)
释义
十月,公历第十个月
常用搭配
tháng Mười năm nay
今年十月
giữa tháng Mười
十月中旬
例句
Tháng Mười trời mát mẻ.
十月天气凉爽。
Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.
我十月搬家。
出现在这些词条的例句中
tháng Mười Hai
十二月
tháng Mười Một
十一月
mười ngày đầu tháng
上旬
一年十二月
tháng Mười Một
十一月
tháng Mười Hai
十二月
tháng Chín
九月
tháng Tám
八月
tháng Bảy
七月
tháng Sáu
六月
常见问题
十月用越南语怎么说?
「十月」的越南语是 tháng Mười。
tháng Mười 是什么意思?
tháng Mười 在越南语中意思是「十月」,词性为名词。十月,公历第十个月。
tháng Mười 怎么读?
tháng Mười 有 2 个音节:tháng: sắc(高升) · Mười: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tháng Mười 怎么造句?
例如:Tháng Mười trời mát mẻ.(十月天气凉爽。);Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.(我十月搬家。)。
想真正记住「tháng Mười」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store