忆单词忆单词

thiết bị điện tử

电子设备

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞) · tử: hỏi(降升)

thiết bị điện tử 电子设备

释义

常用搭配

mua thiết bị điện tử
买电子设备
sửa thiết bị điện tử
修电子设备

例句

Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.
他喜欢收集新电子设备。
Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.
这个电子设备坏了。

智能科技生活

常见问题

电子设备用越南语怎么说?
「电子设备」的越南语是 thiết bị điện tử。
thiết bị điện tử 是什么意思?
thiết bị điện tử 在越南语中意思是「电子设备」,词性为名词。电子设备。
thiết bị điện tử 怎么读?
thiết bị điện tử 有 4 个音节:thiết: sắc(高升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · điện: nặng(低促、带喉塞) · tử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiết bị điện tử 怎么造句?
例如:Anh ấy thích sưu tầm thiết bị điện tử mới.(他喜欢收集新电子设备。);Thiết bị điện tử này bị hỏng rồi.(这个电子设备坏了。)。

想真正记住「thiết bị điện tử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练