忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thi hành
thi hành
施行
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thi: ngang(平调) · hành: huyền(低降)
?
释义
按照规定或计划付诸实施
常用搭配
thi hành luật pháp
施行法律
thi hành chính sách
施行政策
例句
Chính phủ thi hành quy định mới.
政府施行了新规定。
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
新法律将于下月施行。
棋局与财经
lệch
歪
ngân sách
预算
phân tích dữ liệu
数据分析
điểm yếu
弱点
cây thùa
龙舌兰
cây hoè
槐树
常见问题
施行用越南语怎么说?
「施行」的越南语是 thi hành。
thi hành 是什么意思?
thi hành 在越南语中意思是「施行」,词性为动词。按照规定或计划付诸实施。
thi hành 怎么读?
thi hành 有 2 个音节:thi: ngang(平调) · hành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thi hành 常用吗?
thi hành 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thi hành 怎么造句?
例如:Chính phủ thi hành quy định mới.(政府施行了新规定。);Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.(新法律将于下月施行。)。
想真正记住「thi hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store