忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thần tiên
thần tiên
神仙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thần: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)
?
释义
神仙,仙人
常用搭配
sống như thần tiên
生活如神仙
cõi thần tiên
神仙境界
例句
Cô ấy đẹp như thần tiên.
她美得像神仙一样。
Họ sống cuộc sống thần tiên.
他们过着神仙般的生活。
出现在这些词条的例句中
thần tiên tỷ tỷ
仙女
校园日常
năm tệ
五块钱
hai trăm nghìn
二十万越南盾
điện thoại cơ bản
老人机
lan rộng
扩散
đảo lộn
颠倒
máy chiếu
投影仪
常见问题
神仙用越南语怎么说?
「神仙」的越南语是 thần tiên。
thần tiên 是什么意思?
thần tiên 在越南语中意思是「神仙」,词性为名词。神仙,仙人。
thần tiên 怎么读?
thần tiên 有 2 个音节:thần: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần tiên 常用吗?
thần tiên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thần tiên 怎么造句?
例如:Cô ấy đẹp như thần tiên.(她美得像神仙一样。);Họ sống cuộc sống thần tiên.(他们过着神仙般的生活。)。
想真正记住「thần tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store